蓋章專業戶

cái chương chuyên nghiệp hộ

Hán Việt: cái chương chuyên nghiệp hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (cái) + (chương) + (chuyên) + (nghiệp) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蓋章專業戶 àizhāng zhuānyèhù n. sb. responsible for arranging to have seals put on documents