盖章专业户

cái chương chuyên nghiệp hộ

Hán Việt: cái chương chuyên nghiệp hộ

Tổng quan

Cấu tạo: 蓋 (cái) + 章 (chương) + 專 (chuyên) + 業 (nghiệp) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đóng dấu
  • Biên soạn sb. responsible for arranging to have seals put on documents

Eng

  • Cihui 蓋章專業戶 àizhāng zhuānyèhù n. sb. responsible for arranging to have seals put on documents