蓋茨堡之役 gài cí bǎo zhī yì · cái tì bảo chi dịch Hán Việt: cái tì bảo chi dịch · Pinyin: gài cí bǎo zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 茨 (tì) + 堡 (bảo) + 之 (chi) + 役 (dịch)Pinyingài cí bǎo zhī yìHán Việtcái tì bảo chi dịchCấu tạo蓋 + 茨 + 堡 + 之 + 役 · cái + tì + bảo + chi + dịch nghĩa thành phần: cái + tì + bảo + chi + dịch