蓋茨堡演說 gài cí bǎo yǎn shuō · cái tì bảo diễn thuyết Hán Việt: cái tì bảo diễn thuyết · Pinyin: gài cí bǎo yǎn shuō Tổng quan Cấu tạo: 蓋 (cái) + 茨 (tì) + 堡 (bảo) + 演 (diễn) + 說 (thuyết)Pinyingài cí bǎo yǎn shuōHán Việtcái tì bảo diễn thuyếtCấu tạo蓋 + 茨 + 堡 + 演 + 說 · cái + tì + bảo + diễn + thuyết nghĩa thành phần: cái + tì + bảo + diễn + thuyết