蓋革計數器

gài gé jì shù qì cái cách kế sổ khí

Hán Việt: cái cách kế sổ khí · Pinyin: gài gé jì shù qì

Tổng quan

máy đếm Geiger

Cấu tạo: (cái) + (cách) + (kế) + (sổ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đếm Geiger

Eng

  • CC-CEDICT Geiger counter
  • Cihui Geiger counter