盤古開天辟地

pán gǔ kāi tiān bì dì bàn cổ khai thiên tích địa

Hán Việt: bàn cổ khai thiên tích địa · Pinyin: pán gǔ kāi tiān bì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (bàn) + (cổ) + (khai) + (thiên) + (tích) + (địa)