盜竊癖 dào qiè pǐ·đạo thiết phích Hán Việt: đạo thiết phích · Pinyin: dào qiè pǐ Tổng quan Cấu tạo: 盜 (đạo) + 竊 (thiết) + 癖 (phích)Pinyindào qiè pǐHán Việtđạo thiết phíchTừ loạitínhCấu tạo盜 + 竊 + 癖 · đạo + thiết + phích nghĩa thành phần: đạo + thiết + phích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chứng nghiện ăn cắpĐứcHandedict Kleptomanie (S, Psych), kleptomanisch Từ liên quan Gần nghĩa盜竊犯 · 盗窃的 · 盗窃罪 · 盜竊 · 盜竊案 · 盜竊者 · 盜竊分子 · 盗窃汽车