盡付闕如

tận phó khuyết như

Hán Việt: tận phó khuyết như

Tổng quan

Cấu tạo: (tận) + (phó) + (khuyết) + (như)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全缺乏。如:「臺灣有關這方面的史料,盡付闕如。」

Eng

  • Cihui 盡付闕如 ìnfùquèrú f.e. <wr.> All are exhausted.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

应有尽有