盡情地享受 tận tình địa hưởng thụ Hán Việt: tận tình địa hưởng thụ Tổng quan Cấu tạo: 盡 (tận) + 情 (tình) + 地 (địa) + 享 (hưởng) + 受 (thụ)Hán Việttận tình địa hưởng thụCấu tạo盡 + 情 + 地 + 享 + 受 · tận + tình + địa + hưởng + thụ nghĩa thành phần: tận + tình + địa + hưởng + thụ Nghĩa EngCihui drink ... the dregs