監事會成員

jiān shì huì chéng yuán giam sự hội thành viên

Hán Việt: giam sự hội thành viên · Pinyin: jiān shì huì chéng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (giam) + (sự) + (hội) + (thành) + (viên)