監控計算機 jiān kòng jì suàn jī · giam khống kế toán ki Hán Việt: giam khống kế toán ki · Pinyin: jiān kòng jì suàn jī Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 控 (khống) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Pinyinjiān kòng jì suàn jīHán Việtgiam khống kế toán kiCấu tạo監 + 控 + 計 + 算 + 機 · giam + khống + kế + toán + ki nghĩa thành phần: giam + khống + kế + toán + ki