監視器端口 giam thị khí đoan khẩu Hán Việt: giam thị khí đoan khẩu Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 器 (khí) + 端 (đoan) + 口 (khẩu)Hán Việtgiam thị khí đoan khẩuCấu tạo監 + 視 + 器 + 端 + 口 · giam + thị + khí + đoan + khẩu nghĩa thành phần: giam + thị + khí + đoan + khẩu