監視表達式 giam thị biểu đạt thức Hán Việt: giam thị biểu đạt thức Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 視 (thị) + 表 (biểu) + 達 (đạt) + 式 (thức)Hán Việtgiam thị biểu đạt thứcCấu tạo監 + 視 + 表 + 達 + 式 · giam + thị + biểu + đạt + thức nghĩa thành phần: giam + thị + biểu + đạt + thức