監護聽診器 giam hộ thính chẩn khí Hán Việt: giam hộ thính chẩn khí Tổng quan Cấu tạo: 監 (giam) + 護 (hộ) + 聽 (thính) + 診 (chẩn) + 器 (khí)Hán Việtgiam hộ thính chẩn khíCấu tạo監 + 護 + 聽 + 診 + 器 · giam + hộ + thính + chẩn + khí nghĩa thành phần: giam + hộ + thính + chẩn + khí