盤袱 bàn phục Hán Việt: bàn phục Tổng quan (物名)盤與袱之二物也。盤上鋪小袱,盛疏印等物也。勅修清規受法衣曰:「以盤袱托呈法衣信物。」☸ Cấu tạo: 盘 (bàn) + 袱 (phục)Hán Việtbàn phụcCấu tạo盘 + 袱 · bàn + phục nghĩa thành phần: bàn + phục Nghĩa ViệtCihui (物名)盤與袱之二物也。盤上鋪小袱,盛疏印等物也。勅修清規受法衣曰:「以盤袱托呈法衣信物。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子