盧伽耶

lô già da

Hán Việt: lô già da

Tổng quan

(流派)Lokāyata,外道之一種。見路迦耶底迦條。☸

Cấu tạo: 卢 (lô) + 伽 (già) + 耶 (da)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (流派)Lokāyata,外道之一種。見路迦耶底迦條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

伽耶城 · 伽耶山 · 伽耶 · 伽耶迦葉 · 伽耶山頂經 · 伽耶舍多