盧森堡大公國
lô sâm bảo đại công quốc
Hán Việt: lô sâm bảo đại công quốc · Pinyin: lú sēn bǎo dà gōng guó
Tổng quan
Cấu tạo: 盧 (lô) + 森 (sâm) + 堡 (bảo) + 大 (đại) + 公 (công) + 國 (quốc)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於西歐內陸,與法國、德國、比利時毗鄰。面積二千五百八十六平方公里,人口約三十六萬七千。首都為盧森堡市(Luxembourg)。人民多信仰天主教。使用語言有法語、德語、盧森堡方言等。於西元一八六七年獨立。幣制為Euro。簡稱為「盧森堡」。