目录名字

mục lục danh tự

Hán Việt: mục lục danh tự

Tổng quan

Cấu tạo: 目 (mục) + 錄 (lục) + 名 (danh) + 字 (tự)

Từ liên quan

Gần nghĩa

名字殊異 · 名字比丘 · 名字沙彌 · 名字羅漢 · 名字菩薩 · 名字即 · 名字的 · 目录册