目支邻陀龙池
mục chi lân đà long trì
Hán Việt: mục chi lân đà long trì
Tổng quan
mục chi lân đà long trì (地名)在摩竭陀國金剛座之側。見目支鄰陀條。☸
Cấu tạo: 目 (mục) + 支 (chi) + 邻 (lân) + 陀 (đà) + 龙 (long) + 池 (trì)
Nghĩa
Việt
- Cihui mục chi lân đà long trì (地名)在摩竭陀國金剛座之側。見目支鄰陀條。☸