目的港碼頭交貨
mục đích cảng mã đầu giao hóa
Hán Việt: mục đích cảng mã đầu giao hóa · Pinyin: mù dì gǎng mǎ tóu jiāo huò
Tổng quan
Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 港 (cảng) + 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 交 (giao) + 貨 (hóa)
Hán Việt: mục đích cảng mã đầu giao hóa · Pinyin: mù dì gǎng mǎ tóu jiāo huò
Cấu tạo: 目 (mục) + 的 (đích) + 港 (cảng) + 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 交 (giao) + 貨 (hóa)