盲人寫字機 manh nhân tả tự ki Hán Việt: manh nhân tả tự ki Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 寫 (tả) + 字 (tự) + 機 (ki)Hán Việtmanh nhân tả tự kiCấu tạo盲 + 人 + 寫 + 字 + 機 · manh + nhân + tả + tự + ki nghĩa thành phần: manh + nhân + tả + tự + ki