盲人點字法 máng rén diǎn zì fǎ · manh nhân điểm tự pháp Hán Việt: manh nhân điểm tự pháp · Pinyin: máng rén diǎn zì fǎ Tổng quan Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 點 (điểm) + 字 (tự) + 法 (pháp)Pinyinmáng rén diǎn zì fǎHán Việtmanh nhân điểm tự phápCấu tạo盲 + 人 + 點 + 字 + 法 · manh + nhân + điểm + tự + pháp nghĩa thành phần: manh + nhân + điểm + tự + pháp