盲人閱讀器
manh nhân duyệt độc khí
Hán Việt: manh nhân duyệt độc khí
Tổng quan
Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)
Hán Việt: manh nhân duyệt độc khí
Cấu tạo: 盲 (manh) + 人 (nhân) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)