盲人騎瞎馬

máng rén qí xiā mǎ manh nhân kị hạt mã

Hán Việt: manh nhân kị hạt mã · Pinyin: máng rén qí xiā mǎ

Tổng quan

thằng mù cưỡi ngựa đui: cực kỳ nguy hiểm/ngàn cân treo sợi tóc

Cấu tạo: (manh) + (nhân) + (kị) + (hạt) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thằng mù cưỡi ngựa đui: cực kỳ nguy hiểm/ngàn cân treo sợi tóc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞎子骑着瞎马。形容乱闯瞎撞,非常危险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞎子骑着瞎马。形容乱闯瞎撞,非常危险。

Eng

  • Cihui 盲人騎瞎馬 ángrén qí xiāmǎ f.e. rushing headlong into disaster