盲區

máng qūmanh khu

Hán Việt: manh khu · Pinyin: máng qū

Tổng quan

điểm mù

新华 · Tân Hoa Đại lục

指雷达、探照灯、胃镜等探测或观察不到的地方:雷达~, 胃镜~; 比喻认识不到的或被忽略的领域、方面:心理素质的培养成了一些学校教育的~。

Cấu tạo: 盲 (manh) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm mù
  • Google Alex v6 vùng mù
  • Tần suất từ điểm mù
  • Biên soạn p.w. <radio> blind area

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指雷达、探照灯、胃镜等探测或观察不到的地方:雷达~, 胃镜~; 比喻认识不到的或被忽略的领域、方面:心理素质的培养成了一些学校教育的~。

Eng

  • Cihui blind spot
  • Tần suất từ p.w. <radio> blind area

Đức

  • Handedict vernachlässigtes Gebiet, übersehenes Gebiet, Lücke

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區號 · 區塊 · 區域