盲腸摺疊術
manh tràng triệp điệp thuật
Hán Việt: manh tràng triệp điệp thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 盲 (manh) + 腸 (tràng) + 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 術 (thuật)
Hán Việt: manh tràng triệp điệp thuật
Cấu tạo: 盲 (manh) + 腸 (tràng) + 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 術 (thuật)