直中頭型的
trực trung đầu hình đích
Hán Việt: trực trung đầu hình đích
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 中 (trung) + 頭 (đầu) + 型 (hình) + 的 (đích)
Hán Việt: trực trung đầu hình đích
Cấu tạo: 直 (trực) + 中 (trung) + 頭 (đầu) + 型 (hình) + 的 (đích)