直位叩診板 trực vị khấu chẩn bản Hán Việt: trực vị khấu chẩn bản Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 位 (vị) + 叩 (khấu) + 診 (chẩn) + 板 (bản)Hán Việttrực vị khấu chẩn bảnCấu tạo直 + 位 + 叩 + 診 + 板 · trực + vị + khấu + chẩn + bản nghĩa thành phần: trực + vị + khấu + chẩn + bản