直列指示管 trực liệt chỉ kì quản Hán Việt: trực liệt chỉ kì quản Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 列 (liệt) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 管 (quản)Hán Việttrực liệt chỉ kì quảnCấu tạo直 + 列 + 指 + 示 + 管 · trực + liệt + chỉ + kì + quản nghĩa thành phần: trực + liệt + chỉ + kì + quản