直到現代的 trực đáo hiện đại đích Hán Việt: trực đáo hiện đại đích Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 到 (đáo) + 現 (hiện) + 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việttrực đáo hiện đại đíchCấu tạo直 + 到 + 現 + 代 + 的 · trực + đáo + hiện + đại + đích nghĩa thành phần: trực + đáo + hiện + đại + đích