直升機墜毀

zhí shēng jī zhuì huǐ trực thăng ki trụy hủy

Hán Việt: trực thăng ki trụy hủy · Pinyin: zhí shēng jī zhuì huǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thăng) + (ki) + (trụy) + (hủy)