直向發生的

trực hướng phát sanh đích

Hán Việt: trực hướng phát sanh đích

Tổng quan

trực sinh

Cấu tạo: (trực) + (hướng) + (phát) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực sinh