直型牙本質 trực hình nha bổn chất Hán Việt: trực hình nha bổn chất Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 型 (hình) + 牙 (nha) + 本 (bổn) + 質 (chất)Hán Việttrực hình nha bổn chấtCấu tạo直 + 型 + 牙 + 本 + 質 · trực + hình + nha + bổn + chất nghĩa thành phần: trực + hình + nha + bổn + chất