直布罗陀肠 trực bố la đà tràng Hán Việt: trực bố la đà tràng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 布 (bố) + 罗 (la) + 陀 (đà) + 肠 (tràng)Hán Việttrực bố la đà tràngCấu tạo直 + 布 + 罗 + 陀 + 肠 · trực + bố + la + đà + tràng nghĩa thành phần: trực + bố + la + đà + tràng Nghĩa EngCihui chipolata