直截了當地

trực tiệt liễu đương địa

Hán Việt: trực tiệt liễu đương địa

Tổng quan

trực tiếp: dứt khoát

Cấu tạo: (trực) + (tiệt) + (liễu) + (đương) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực tiếp: dứt khoát