直截了當的
trực tiệt liễu đương đích
Hán Việt: trực tiệt liễu đương đích
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 截 (tiệt) + 了 (liễu) + 當 (đương) + 的 (đích)
Hán Việt: trực tiệt liễu đương đích
Cấu tạo: 直 (trực) + 截 (tiệt) + 了 (liễu) + 當 (đương) + 的 (đích)