直接下滑線
trực tiếp hạ hoạt tuyến
Hán Việt: trực tiếp hạ hoạt tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 下 (hạ) + 滑 (hoạt) + 線 (tuyến)
Hán Việt: trực tiếp hạ hoạt tuyến
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 下 (hạ) + 滑 (hoạt) + 線 (tuyến)