直接複印機 trực tiếp phức ấn ki Hán Việt: trực tiếp phức ấn ki Tổng quan máy sao chụp, bản sao chụp Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 複 (phức) + 印 (ấn) + 機 (ki)Hán Việttrực tiếp phức ấn kiCấu tạo直 + 接 + 複 + 印 + 機 · trực + tiếp + phức + ấn + ki nghĩa thành phần: trực + tiếp + phức + ấn + ki Nghĩa ViệtCihui máy sao chụp, bản sao chụp