直接得來的

trực tiếp đắc lai đích

Hán Việt: trực tiếp đắc lai đích

Tổng quan

trực tiếp

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (đắc) + (lai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực tiếp