直接性染料
trực tiếp tính nhiễm liêu
Hán Việt: trực tiếp tính nhiễm liêu · Pinyin: zhí jiē xìng rǎn liào
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 性 (tính) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)
Hán Việt: trực tiếp tính nhiễm liêu · Pinyin: zhí jiē xìng rǎn liào
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 性 (tính) + 染 (nhiễm) + 料 (liêu)