直接成條機

zhí jiē chéng tiáo jī trực tiếp thành điều ki

Hán Việt: trực tiếp thành điều ki · Pinyin: zhí jiē chéng tiáo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (thành) + (điều) + (ki)