直接核分裂

trực tiếp hạch phân liệt

Hán Việt: trực tiếp hạch phân liệt

Tổng quan

sự phân bào không tơ, sự trực phân

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (hạch) + (phân) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự phân bào không tơ, sự trực phân