直接電話連接
trực tiếp điện thoại liên tiếp
Hán Việt: trực tiếp điện thoại liên tiếp · Pinyin: zhí jiē diàn huà lián jiē
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 連 (liên) + 接 (tiếp)
Hán Việt: trực tiếp điện thoại liên tiếp · Pinyin: zhí jiē diàn huà lián jiē
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 連 (liên) + 接 (tiếp)