直接的賓位 trực tiếp đích tân vị Hán Việt: trực tiếp đích tân vị Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 的 (đích) + 賓 (tân) + 位 (vị)Hán Việttrực tiếp đích tân vịCấu tạo直 + 接 + 的 + 賓 + 位 · trực + tiếp + đích + tân + vị nghĩa thành phần: trực + tiếp + đích + tân + vị Nghĩa EngCihui 直接的賓位 híjiē de bīnwèi n. <lg.> accusative case