直接還原鐵
trực tiếp hoàn nguyên thiết
Hán Việt: trực tiếp hoàn nguyên thiết · Pinyin: zhí jiē hái yuán tiě
Tổng quan
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 鐵 (thiết)
Hán Việt: trực tiếp hoàn nguyên thiết · Pinyin: zhí jiē hái yuán tiě
Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 還 (hoàn) + 原 (nguyên) + 鐵 (thiết)