直接針對着 trực tiếp châm đối trứ Hán Việt: trực tiếp châm đối trứ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 接 (tiếp) + 針 (châm) + 對 (đối) + 着 (trứ)Hán Việttrực tiếp châm đối trứCấu tạo直 + 接 + 針 + 對 + 着 · trực + tiếp + châm + đối + trứ nghĩa thành phần: trực + tiếp + châm + đối + trứ