直播带货

zhí bō dài huòtrực bá đái hóa

Hán Việt: trực bá đái hóa · Pinyin: zhí bō dài huò

Tổng quan

(từ mới khoảng năm 2020) (của người có ảnh hưởng trên Internet, v.v.) giới thiệu và quảng bá sản phẩm qua phát sóng trực tiếp, cung cấp liên kết để người xem mua hàng

Cấu tạo: 直 (trực) + 播 (bá) + 帶 (đái) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán hàng trực tiếp

Eng

  • Cihui (neologism c. 2020) (of an Internet influencer etc) to showcase and promote products via live stream, providing links for viewers to make a purchase

Từ liên quan

Gần nghĩa

直播间 · 直播稻