直播间

zhí bō jiāntrực bá gian

Hán Việt: trực bá gian · Pinyin: zhí bō jiān

Tổng quan

phòng thu phát trực tiếp

Cấu tạo: 直 (trực) + 播 (bá) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một buổi phát trực tiếp

Eng

  • Cihui studio for live streaming/a live stream

Từ liên quan

Gần nghĩa

直播 · 直播带货 · 直播稻