直棱紋織物 trực lăng văn chức vật Hán Việt: trực lăng văn chức vật Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 棱 (lăng) + 紋 (văn) + 織 (chức) + 物 (vật)Hán Việttrực lăng văn chức vậtCấu tạo直 + 棱 + 紋 + 織 + 物 · trực + lăng + văn + chức + vật nghĩa thành phần: trực + lăng + văn + chức + vật