直立百部鹼 trực lập bách bộ dảm Hán Việt: trực lập bách bộ dảm Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 立 (lập) + 百 (bách) + 部 (bộ) + 鹼 (dảm)Hán Việttrực lập bách bộ dảmCấu tạo直 + 立 + 百 + 部 + 鹼 · trực + lập + bách + bộ + dảm nghĩa thành phần: trực + lập + bách + bộ + dảm