直立的死樹 trực lập đích tử thụ Hán Việt: trực lập đích tử thụ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 立 (lập) + 的 (đích) + 死 (tử) + 樹 (thụ)Hán Việttrực lập đích tử thụCấu tạo直 + 立 + 的 + 死 + 樹 · trực + lập + đích + tử + thụ nghĩa thành phần: trực + lập + đích + tử + thụ